Trường Đại học Quốc gia Kongju Hàn Quốc-국립공주대학교
Gongju Campus: 56, Gongjudaehak-ro, Gongju-si, Chungcheongnam
Đại học Quốc gia Kongju là ngôi trường đào tạo chuyên ngành sư phạm nổi tiếng bật nhất Hàn Quốc. Đây cũng là ngôi trường đại học có học phí thấp, chương trình đào tạo vượt trội cùng cảnh quan xinh đẹp số một Hàn quốc. Vậy điều kiện để đăng ký du học tại trường Kongju là gì? Trường có học bổng không? Chi phí học tập và sinh hoạt như thế nào? Tất cả sẽ được Du học ABC giải đáp trong bài viết dưới đây.
Thông tin cơ bản về trường Đại học Quốc gia Kongju
Năm 1948, Trường Đại học Kongju được thành lập với tiền thân và trường cao đẳng sư phạm Kongju. Tới năm 1991, ngôi trường này chính thức được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là Đại học quốc gia Kongju.

Đại học Quốc gia Kongju mang ý nghĩa gắn liền với vị trí địa lý và sứ mệnh giáo dục của trường. “Kongju” là tên của thành phố nơi trường được thành lập, thuộc tỉnh Chungcheong Nam, Hàn Quốc. Trường nhấn mạnh vai trò đào tạo ra những thế hệ nhân tài phục vụ đất nước, đồng thời xây dựng uy tín trong hệ thống giáo dục quốc gia Hàn Quốc.
- Tên tiếng Anh: Kongju National University (KNU)
- Tên tiếng Hàn: 국립공주대학교
- Loại hình: Công lập
- Địa chỉ:
- 56, Gongjudaehak-ro, Gongju-si, Chungcheongnam
- 1223-24, Cheonan-daero, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam.
- 54 Daehak-ro, Yesan-eup, Yesan-gun, Chungcheongnam.
- Website: https://www.kongju.ac.kr/
Trong hơn 75 năm phát triển, trường Đại học Kongju đã có nhiều lần sát nhập với các trường cao đẳng khác trong cùng vùng như trường cao đăng Văn hóa Kongju, Cao đẳng nông nghiệp Yesan, Cao đẳng Công nghệ Cheonan. Do đó khuôn viên trường Kongju được mở rộng tối đa bao gồm 4 học xá, 7 trường đại học trực thuộc, 99 ngành học và 8 trường hỗ trợ sau đại học.
Hiện nay Đại học Quốc gia Kongju (KNU) đang có hơn 15.000 sinh viên theo học, trong đó có hơn 600 sinh viên quốc tế. Trường đại học nhấn mạnh tính toàn diện và sự tham gia toàn cầu, thể hiện qua số lượng sinh viên quốc tế ngày càng tăng. Khuôn viên trường được trang bị đầy đủ các nguồn lực để hỗ trợ cả sinh viên trong nước và quốc tế, đảm bảo môi trường học thuật và văn hóa năng động.
Thành tích ấn tượng của trường Kongju
Ngoài việc sở hữu khuôn viên trường rộng lớn, trường đại học quốc gia Kongju còn được biết đến là trường TOP 1 trong lĩnh vực đào tạo thế mạnh nhưu Sư phạm, Kỹ thuật, Nông nghiệp.

Bên cạnh đó, trường còn nhiều lần được công nhận là bởi những thành tựu nổi bật như:
- Là trung tâm phát triển nguồn nhân lực quốc gia được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận.
- Trực tiếp điều hành nhiều dự án bồi dưỡng chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ thông tin như 5 dự án NURI, 3 dự án BK21 và dự án NEXT.
- Đạt tỷ lệ 90% sinh viên xuất sắc, sinh viên vượt qua các kỳ thi chứng chỉ Sư phạmliên tiếp 8 năm
Tiếp nối triết lý giáo dục của trường, các thế hệ giảng viên mới luôn là những bậc anh tài, sẵn sàng cập nhật kiến thức mới và phản ứng tức thời với những thay đổi hàng ngày của môi trường giáo dục trong nước và thế giới. Đồng thời nỗ lực tạo ra môi trường học tập lý tưởng, đào tạo ra những lớp sinh viên xuất sắc, được trang bị đầy đủ kỹ năng, tính sáng tạo và giành được ưu thế lớn trên thị trường việc làm.
Chương trình đào tạo
Kongju National University là trường đại học công lập, có học phí rất thấp, chất lượng đào tạo cao nên thu hút rất nhiều sinh viên quốc tế đến học tập và nghiên cứu. Hiện tại trường đang chia thành 3 chương trình đào tạo chính, bao gồm Chương trình học tiếng, Chương trình đào tạo Đại học, Chương trình đào tạo Sau Đại học.
Chương trình học tiếng Hàn
Đây là chương trình đào tạo phổ biến nhất và phù hợp với mọi đối tượng sinh viên. Tại đây bạn không chỉ được học trong phòng học hiện đại, giáo viên giàu kinh nghiệm mà còn có cơ hội nhận được nhiều học bổng giá trị cao lên tới 60%.
| Tên chương trình | Chương trình đào tạo tiếng Hàn |
| Loại hình | Chương trình ngắn hạn |
| Kỳ nhập học | Tháng 3, 6,9,12 hằng năm |
| Thời gian học tập | 4 kỳ học, mỗi kỳ kéo dài 10 tuần |
| Số giờ học | Từ thứ 2 đến thứ 6; 4 giờ/ngày; 20 giờ/tuần |
| Học phí | 2.200.000 KRW / 1 kỳ 6 tháng |
| Các khoản phí khác | Phí KTX: 867,670 won/ 3 tháng
Bảo hiểm: 160,000 won/ 1 năm |
| Yêu cầu đầu vào | Đã tốt nghiệp THPT |
| Chương trình học | Topik 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại trường Đại học Kongju được chia thành nhiều cấp học khác nhau, phục vụ nhiều đối tượng học viên quốc tế. Cụ thể:
- Chương trình tiếng Hàn dự bị đại học thông thường, giúp sinh viên chuẩn bị kỹ năng ngôn ngữ cần thiết cho việc học tại Hàn Quốc.
- Chương trình nâng cao, tập trung vào nghiên cứu sâu về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc.
- Chương trình tìm hiểu đất nước Hàn Quốc kéo dài 2 tháng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về xã hội và văn hóa Hàn Quốc.
- Chương trình đặc biệt diễn ra trong 3 tuần vào kỳ nghỉ hè hoặc đông, mang lại trải nghiệm học tập ngắn hạn hiệu quả.
Chương trình đào tạo Đại học
Hệ đào tạo đại học tại trường ĐH Quốc gia Kongju có số lượng chuyên ngành rất rộng lớn. Có tới 99 ngành học cho sinh viên lựa chọn, được phân chia theo từng cơ sở cụ thể. Các sinh viên quốc tế thường học tập tại cơ sở Kongju.

Theo dõi các thông tin cơ bản về hệ đào tạo đại học tại trường trong bảng tổng hợp dưới đây:
| Tên chương trình | Chương trình đào tạo Đại học |
| Loại hình | Chương trình dài hạn |
| Kỳ nhập học | Tháng 3,9 hằng năm |
| Thời gian học tập | 2 học kỳ/ năm (Xuân, Thu). Mỗi học kỳ kéo dài 5 tháng |
| Số giờ học | Từ thứ 2 đến thứ 6; 18 giờ/tuần |
| Học phí | 1.150.000 KRW / 5 tháng |
| Các khoản phí khác | Phí KTX: 750.000 won/ 3 tháng
Bảo hiểm: 160,000 won/ 1 năm |
| Yêu cầu đầu vào | Đã tốt nghiệp THPT, Đại học |
| Chương trình học | Sư phạm (không tuyển sinh viên quốc tế)
Khoa học xã hội & nhân văn Khoa học tự nhiên Y tế & điều dưỡng Nghệ thuật Quốc tế học |
Đặc biệt, Đại học Quốc gia Kongju có tới 3 cơ sở giảng dạy, mỗi cơ sở cấu thành bởi nhiều trường để dạy một những chuyên ngành riêng biệt cho sinh viên. Bảng thông tin dưới đây sẽ tổng hợp lại những ngành học cụ thể tại một cơ sở trường:
| Cơ sở | Trường |
| Cơ sở Kongju | Sư phạm |
| Khoa học xã hội & nhân văn | |
| Khoa học tự nhiên | |
| Y tế & điều dưỡng | |
| Nghệ thuật | |
| Quốc tế học | |
| Cơ sở Cheonan | Kỹ thuật |
| Trí tuệ nhân tạo AI | |
| Cơ sở Yesan | Khoa học công nghiệp |
Có một điều đặc biệt tại trường Sư phạm tại Đại học quốc gia Kongju là không tuyển sinh viên quốc tế vì các quy định và yêu cầu đặc thù đối với giáo viên ở Hàn Quốc. Việc đào tạo giáo viên tại Hàn Quốc đòi hỏi nhiều yếu tố để đảm bảo chất lượng giáo dục và chuẩn bị giáo viên phù hợp cho hệ thống giáo dục trong nước. Điều này cũng giúp đảm bảo rằng các giáo viên tương lai sẽ có đầy đủ hiểu biết về ngôn ngữ và văn hóa địa phương để giảng dạy hiệu quả trong hệ thống giáo dục quốc gia.
Chương trình đào tạo sau đại học
Nếu bạn đã kết thúc chương trình Đại học và muốn nâng cấp tấm bằng của mình thì việc lựa chọn tại Kongju National University là tối ưu nhất.

Các chuyên ngành theo học ở trường cũng rất đa dạng, học phí thấp hơn so với các trường đại học khác tại Hàn quốc.
| Tên chương trình | Chương trình đào tạo sau Đại học |
| Loại hình | Chương trình ngắn hạn |
| Thời gian học tập | 2 kỳ học, mỗi kỳ kéo dài 2.5-3 tháng |
| Số giờ học | Từ thứ 2 đến thứ 6; 4 giờ/ngày; 20 giờ/tuần |
| Học phí | 2.100.000 KRW – 2.750.000 KRW/ Kỳ |
| Các khoản phí khác | Phí nhập học: 179.000 KRW |
| Yêu cầu đầu vào | Đã tốt nghiệp Đại học |
| Chương trình học | Nhân văn
Địa lý Khoa học tự nhiên Nghệ thuật & Kỹ thuật |
Học bổng
Tại trường Đại học Kongju, các sinh viên được hỗ trợ rất nhiều học bổng có giá trị cao đến 100% học phí từ trường cũng như các tổ chức, doanh nghiệp khác. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ chỉ đề cập tới một số học bổng mà sinh viên quốc tế có thể nộp đơn ứng tuyển nhận.
| Phân loại | Dành cho | Điều kiện | Quyền lợi | Yêu cầu chuyên môn |
| Điểm xuất sắc
(Tổng thể cao nhất) |
Sinh viên năm nhất và
sinh viên đã đăng ký |
Những người đạt điểm cao nhất ở 4 lĩnh vực (tiếng Hàn, tiếng Anh, Toán, môn tự chọn Khoa học xã hội hoặc Khoa học) của kỳ thi CSAT (Bài kiểm tra năng lực học tập đại học) trong số những người được tuyển sinh sớm và tuyển sinh chính thức. | Toàn bộ học phí cho 8 học kỳ
Hỗ trợ toàn bộ chi phí ký túc xá trong 8 học kỳ (hỗ trợ quỹ phát triển) |
Điểm trung bình GPA của học kỳ trước phải đạt 3,5 trở lên.
Nếu sinh viên nhận được Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu là người có thành tích cao nhất thì sẽ không có lựa chọn bổ sung nào được đưa ra. |
| Điểm xuất sắc
(Top của mỗi trường) |
Sinh viên năm nhất và
sinh viên đã đăng ký |
Những người đạt điểm cao nhất ở 4 lĩnh vực (tiếng Hàn, tiếng Anh, Toán, môn tự chọn Khoa học xã hội hoặc Khoa học) của kỳ thi CSAT trong số những người được tuyển sinh sớm và tuyển sinh chính thức. | Hỗ trợ toàn bộ học phí trong 2 năm sau khi nhập học | Điểm trung bình GPA của học kỳ trước phải đạt 3,5 trở lên.
Nếu sinh viên nhận Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu đang đứng đầu trường đại học, sẽ không có sự lựa chọn bổ sung nào được thực hiện. |
| Điểm xuất sắc
(Đầu mỗi khoa) |
Chỉ dành cho sinh viên năm nhất | Những người đạt điểm cao nhất ở 4 lĩnh vực (tiếng Hàn, tiếng Anh, Toán, môn tự chọn Khoa học xã hội hoặc Khoa học) của kỳ thi CSAT trong số những người được tuyển sinh sớm và tuyển sinh chính thức. | Học phí toàn phần cho học kỳ đầu tiên (một lần) | – |
| Điểm số nổi bật | Chỉ dành cho sinh viên năm nhất | Học sinh trúng tuyển qua hình thức tuyển sinh sớm sẽ được tuyển chọn theo thứ hạng đầu vào (trên thang điểm 1.000).
Học sinh trúng tuyển thông qua hình thức tuyển sinh chính quy sẽ được tuyển chọn theo thứ hạng đầu vào (trên thang điểm 1.000). |
Hỗ trợ một phần học phí loại 1 và học phí loại 2 | – |
| Học sinh đã ghi danh | Hỗ trợ một phần học phí loại 1 và học phí loại 2 | Sinh viên có điểm trung bình GPA từ 3.0 trở lên ở học kỳ trước sẽ được mỗi khoa tuyển chọn. | ||
| Học bổng Lãnh đạo toàn cầu | Sinh viên quốc tế | Văn phòng Quan hệ Đối ngoại sẽ tuyển chọn sinh viên riêng theo Chương trình Học bổng Lãnh đạo Toàn cầu. | Học phí đầy đủ cho 8 học kỳ
300.000 won tiền hỗ trợ học tập trong 6 tháng đầu tiên Hỗ trợ phí ký túc xá (8 học kỳ) |
Điểm trung bình GPA của học kỳ trước phải đạt 2,7 trở lên và đạt TOPIK trình độ 4 trở lên trong vòng một năm kể từ ngày nhập học. |
| Học bổng thành tích | Học sinh đã ghi danh | TOEIC
Chuyên ngành chung: Điểm TOEIC từ 750 trở lên Chuyên ngành liên quan đến tiếng Anh: Điểm TOEIC từ 800 trở lên TOEFL Chuyên ngành chung: Điểm TOEFL (IBT) từ 79 trở lên Chuyên ngành liên quan đến tiếng Anh: Điểm TOEFL (IBT) từ 88 trở lên |
Một nửa học phí của loại học phí 2 | Học bổng sẽ được trao một lần nếu sinh viên đáp ứng đủ các tiêu chuẩn cụ thể do trường đại học đặt ra sau khi nhập học. |
| Chỉ dành cho sinh viên năm nhất | Bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn (TOPIK)
Sinh viên năm nhất/chuyển tiếp: Đạt trình độ 4 trở lên trong vòng một năm kể từ ngày nhập học |
Một nửa học phí của loại học phí 2 | Học bổng sẽ được trao một lần nếu sinh viên đáp ứng đủ các tiêu chuẩn cụ thể do trường đại học đặt ra sau khi nhập học.
Nghĩa vụ tham gia Bảo hiểm y tế quốc gia |
|
| Học bổng tài năng VALUE UP | Học sinh đã ghi danh | Học sinh đạt được số dặm tài năng VALUE UP theo từng phần. | Trường đại học sẽ quyết định riêng. | Học sinh đạt được 300 dặm tài năng ở mỗi phần. |
| Học bổng của Khoa | Học sinh đã ghi danh | Mỗi khoa 1 sinh viên (chuyên ngành) | Khoảng 500.000 Won | Thực hiện theo tiêu chí tuyển chọn của Hội đồng Khoa
Điểm trung bình GPA của học kỳ trước phải đạt 3.0 trở lên. |
| Học bổng khác
(Tổ chức/quỹ bên ngoài) |
Sinh viên năm nhất và sinh viên đã đăng ký (Bao gồm cả sinh viên quốc tế) | Sinh viên được chọn nhận học bổng bên ngoài. | Trong phạm vi học phí | Điểm trung bình GPA của học kỳ trước phải đạt 3.0 trở lên.
Sinh viên đáp ứng các tiêu chí do tổ chức cấp học bổng đặt ra. |
Nhìn chung, các chương trình học bổng có ưu ái hơn cho sinh viên năm nhất và sinh viên nhập học sớm. Sinh viên năm nhất được miễn hoàn toàn 100% lệ phí tuyển sinh, 100% học phí và 50% phí hỗ trợ của trường mà không cần yêu cầu điểm GPA. Đối với sinh viên đang theo học, chỉ cần đạt điểm trung bình tích lũy (GPA) từ 3.0 trở lên trong học kỳ trước, họ sẽ được miễn toàn bộ học phí. Đây là cơ hội tuyệt vời giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và khuyến khích sinh viên duy trì thành tích học tập tốt.
Ký túc xá
Có tới 5 cơ sở ký túc xá khác nhau tại Kongju National University. Mỗi cơ sở đều được xây dựng với dịch vụ hiện đại đáp ứng mọi nhu cầu học tập và sinh hoạt cá nhân của sinh viên. Bao gồm các phòng học và phòng thí nghiệm tiên tiến, thư viện, nhà ở cho sinh viên, dịch vụ ăn uống và các cơ sở giải trí.

Các khu ký túc xá được thiết kế để cung cấp một môi trường học tập thuận lợi cho hơn 4000 sinh viên sinh sống tại khuôn viên của trường với mức chi phí vô cùng hấp dẫn:
| Cơ sở ký túc xá | Sức chứa | Phí (1 kỳ; 2 kỳ/năm ) | Ghi chú |
|
Kongju |
2 người | 855.100 – 976.800 KRW | Đã gồm 3 phiếu ăn mỗi ngày |
| 4 người | 805.100 – 855.100 KRW | ||
| Yesan | 2 người | 1.216.000 KRW | |
| 4 người | 855.100 KRW | ||
| Cheonnam | 2 người | 712.200 – 962.200 KRW | Đã gồm 2 phiếu ăn mỗi ngày ( trừ cuối tuần ) |
Có thể thấy rằng Trường đại học Kongju là ngôi trường đáng để học tập, hiện đại, đa dạng chuyên ngành học tập, chi phí thấp và là địa điểm đắc địa, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển đến và đi từ thành phố. Lưa chọn du học tại Koingju National University không chỉ giúp bạn nâng cao kiến thức, năng lực mà còn giúp bạn có tấm bằng đại học Hàn quốc danh giá, con đường tương lai rộng mở.
Hiện tại Du học Quốc tế ABC đang là đối tác đại diện tuyển sinh chính thức của Đại học Quốc gia Kongju tại Việt Nam. Với hơn 7 năm kinh nghiệm, chúng tôi đã dẫn lối cho hơn 1500 học sinh được đặt chân tới cánh cổng đại học Hàn Quốc mơ ước, gạt bỏ hoàn toàn nỗi lo về hồ sơ, phỏng vấn Visa. Nếu bạn đang muốn tham khảo du học Hàn quốc, đừng chần chừ mà gọi ngay tới Hotline để được tư vấn miễn phí.
